Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
draper




draper
['dreipə]
danh từ
người bán vải, người bán hàng vải


/'dreipə/

danh từ
người bán vải, người bán đồ vải

Related search result for "draper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.