Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
draperied




draperied
['dreipərid]
tính từ
có treo màn, có treo rèm, có treo trướng
xếp nếp (quần áo, màn...)


/'dreipərid/

tính từ
có treo màn, có treo rèm, có treo trướng
xếp nếp (quần áo, màn...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.