Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drawing-pad




drawing-pad
['drɔ:iηpæd]
danh từ
tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ


/'drɔ:iɳpæd/

danh từ
tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ

Related search result for "drawing-pad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.