Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drench





drench
[drent∫]
danh từ
liều thuốc thú y
trận mưa như trút nước; trận mưa làm ướt sạch
to have a drench
bị mưa ướt sạch
(từ cổ,nghĩa cổ) liều thuốc lớn; liều thuốc độc
ngoại động từ
cho uống no nê
cho (súc vật) uống thuốc
ngâm (da thuộc)
làm ướt sũng, làm ướt sạch
to be drenched with rain
bị mưa ướt sạch


/drentʃ/

danh từ
liều thuốc (cho súc vật)
trận mưa như trút nước; trận mưa làm ướt sạch
to have a drench bị mưa ướt sạch
(từ cổ,nghĩa cổ) liều thuốc lớn; liều thuốc độc

ngoại động từ
cho uống no nê
bắt uống thuốc, tọng thuốc cho (súc vật)
ngâm (da thuộc)
làm ướt sũng, làm ướt sạch
to be drenched with rain bị mưa ướt sạch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "drench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.