Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dress-guard




dress-guard
['dresgɑ:d]
danh từ
lưới xe đạp (để khỏi rách áo dài và váy phụ nữ)


/'dresgɑ:d/

danh từ
lưới xe đạp (để khỏi rách áo dài và váy phụ nữ)

Related search result for "dress-guard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.