Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
egg-plant




egg-plant
['egplɑ:nt]
danh từ
(thực vật học) cây cà
quả cà


/'egplɑ:nt/

danh từ
(thực vật học) cây cà
quả cà

Related search result for "egg-plant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.