Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ejaculation




ejaculation
[i,dʒækju'lei∫n]
số từ
sự thốt ra; lời thốt ra
an ejaculation of surprise
một tiếng kêu ngạc nhiên bật ra
(sinh vật học) sự phóng tinh dịch, sự xuất tinh


/i'dʤækjuleiʃn/

số từ
sự thốt ra, sự văng ra, lời thốt ra, lời văng ra
(sinh vật học) sự phóng (tinh dịch...)

Related search result for "ejaculation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.