Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elaborate




elaborate
[i'læbərit]
tính từ
phức tạp
an elaborate machine-tool
một máy công cụ phức tạp
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
an elaborate investigation
một cuộc điều tra tỉ mỉ
elaborate style
văn trau chuốt
an elaborate work of art
một tác phẩm nghệ thuật tinh vi
ngoại động từ
thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
to elaborate a theory
dựng lên một lý thuyết
(sinh vật học) chế tạo ra, phát sinh
nội động từ
nói thêm, cho thêm chi tiết
to elaborate on a problem
nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi


/i'læbərit/

tính từ
phức tạp
an elaborate machine-tool một máy công cụ phức tạp
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
an elaborate investigation một cuộc điều tra tỉ mỉ
elaborate style văn trau chuốt
an elaborate work of art một tác phẩm nghệ thuật tinh vi

ngoại động từ
thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
to elaborate a theory dựng lên một lý thuyết
(sinh vật học) chế tạo ra, sản ra

nội động từ
nói thêm, cho thêm chi tiết
to on a problem nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elaborate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.