Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electron accelerator



(Tech) bộ gia tốc điện tử

Related search result for "electron accelerator"
  • Words contain "electron accelerator" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ga điện tử ấn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.