Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
embroidery





embroidery
[im'brɔidəri]
Cách viết khác:
broidery
['brɔidəri]
danh từ
việc thêu
đồ thêu
đồ trang trí phụ
điều thêu dệt


/im'brɔidəri/ (broidery) /'brɔidəri/

danh từ
việc thêu
đồ thêu
đồ trang trí phụ
điều thêu dệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "embroidery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.