Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emigrate




emigrate
['emigreit]
nội động từ
di cư
(thông tục) đổi chỗ ở
ngoại động từ
đưa (ai) di cư



di cư, di trú

/ei'mə:t/

nội động từ
di cư
(thông tục) đổi chỗ ở

ngoại động từ
đưa (ai) di cư


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.