Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encaustic




encaustic
[en'kɔ:stik]
tính từ
(nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung
danh từ (nghệ thuật)
bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung
thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung


/en'kɔ:stik/

tính từ
(nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung

danh từ (nghệ thuật)
bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung
thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.