Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enclose





enclose
[in'klouz]
Cách viết khác:
inclose
[in'klouz]
ngoại động từ
(to enclose something with something) dựng tường, rào chung quanh cái gì
To enclose a garden with barbed wire
Rào kẽm gai quanh một khu vườn
bỏ kèm theo; gửi kèm theo (trong phong bì, bưu kiện...)
I'll enclose your letter with mine
Tôi sẽ gửi kèm lá thư của anh cùng thư của tôi
A job application is enclosed
Kèm theo là một đơn xin việc
Enclosed, please find ...
Kèm theo đây là...



bao quanh, chứa |

/in'klouz/ (inclose) /in'klouz/

ngoại động từ
vây quanh, rào quanh
bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
bao gồm, chứa đựng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enclose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.