Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
energetics




energetics
[,enə'dʒetiks]
danh từ, số nhiều dùng như số ít
năng lượng học


/,enə'dʤetiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít
năng lượng học

Related search result for "energetics"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.