Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enervate




enervate
['enə:veit]
động từ
làm kiệt sức, làm mỏi mòn


/i'nə:vit/

tính từ
yếu ớt (thể chất, tinh thần)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.