Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
engine-plant




engine-plant
['endʒinplɑ:nt]
danh từ
sự lắp máy
nhà máy chế tạo đầu máy xe lửa


/'endʤinplɑ:nt/

danh từ
sự lắp máy
nhà máy chế tạo đầu máy xe lửa

Related search result for "engine-plant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.