Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enlarged




tính từ
mở rộng
enlarged meeting cuộc họp mở rộng



enlarged
[in'la:dʒd]
tính từ
mở rộng
enlarged meeting
cuộc họp mở rộng [
bổ sung
enlarged edition
xuất bản có bổ sung


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enlarged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.