Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enquiry




enquiry
[in'kwaiəri]
Cách viết khác:
inquiry
[in'kwaiəri]
như inquiry


/in'kwaiəri/

danh từ
sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi
câu hỏi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enquiry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.