Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ensnare




ensnare
[in'sneə]
ngoại động từ
bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))


/in'sneə/

ngoại động từ
bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.