Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entomology




entomology
[,entə'mɔlədʒi]
danh từ
(động vật học) khoa nghiên cứu về sâu bọ, côn trùng học


/,entə'mɔlədʤi/

danh từ
(động vật học) khoa sâu bọ

Related search result for "entomology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.