Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entrammel




entrammel
[in'træməl]
ngoại động từ
làm mắc míu, làm vướng víu


/in'træməl/

ngoại động từ
làm mắc míu, làm vướng víu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.