Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entrap




entrap
[in'træp]
ngoại động từ
đánh bẫy
lừa


/in'træp/

ngoại động từ
đánh bẫy
lừa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "entrap"
  • Words pronounced/spelled similarly to "entrap"
    entrap entropy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.