Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entreaty




entreaty
[in'tri:ti]
danh từ
sự khẩn nài
lời cầu khẩn, lời nài xin


/in'tri:ti/

danh từ
sự khẩn nài
lời cầu khẩn, lời nài xin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "entreaty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.