Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
erst




erst
[ə:st]
Cách viết khác:
erstwhile
['ə:stwail]
phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia


/ə:st/ (erstwhile) /'ə:stwail/

phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "erst"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.