Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
escalation




escalation
[,eskə'lei∫n]
danh từ
sự leo thang, bước leo thang (nghĩa bóng)


/,eskə'leiʃn/

danh từ
sự leo thang (chiến tranh)
bước leo thang (trong chiến tranh...)

Related search result for "escalation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.