Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
esparto




esparto
[es'pɑ:tou]
danh từ
cò giấy ((cũng) esparto grass)


/es'pɑ:tou/

danh từ
cò giấy ((cũng) esparto grass)

Related search result for "esparto"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.