Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
estimate





estimate
['estimit - 'estimeit]
danh từ
sự đánh giá, sự ước lượng
số lượng ước đoán
bản kê giá cả (thầu khoán)
ngoại động từ
đánh giá; ước lượng



ước lượng, đánh giá
e. of the number of zeros ước lượng số lượng các không điểm
admissible e. ước lượng chấp nhận được
combined ratio e ước lượng tổ hợp dưới dạng trung bình
consistent e. (thống kê) ước lượng vững
grand-lot e. ước lượng theo những lô lớn
invariant e. (thống kê) ước lượng bất biến
minimax e.(thống kê) ước lượng minimac
ordered e. (thống kê) ước lượng nhờ thống kê thứ tự
overall e. ước lượng đầy đủ
regression e. ước lượng hồi quy
unbiased e. ước lượng không chệch
upper e. (giải tích) ước lượng trên

/'estimit - 'estimeit/
'estimeit/

danh từ
sự đánh giá, sự ước lượng
số lượng ước đoán
bản kê giá cả (thầu khoán) !the Estimates
dự thảo ngân sách

ngoại động từ
đánh giá; ước lượng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "estimate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.