Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
etui




etui
[e'twi:]
Cách viết khác:
etwee
[e'twi:]
danh từ
túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)


/e'twi:/ (etwee) /e'twi:/

danh từ
túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)

Related search result for "etui"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.