Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eunuch




eunuch
['ju:nək]
danh từ
người bị thiến để làm việc trong cung cấm của một số triều đình phương Đông ngày xưa; hoạn quan; thái giám


/'ju:nək/

danh từ
quan hoạn

Related search result for "eunuch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.