Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ex parte




ex+parte
['eks'pɑ:ti]
phó từ
một bên, một phía
tính từ
(pháp lý) của một bên, của một phía


/'eks'pɑ:ti/

phó từ
một bên, một phía

tính từ
(pháp lý) của một bên, của một phía

Related search result for "ex parte"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.