Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exculpation




exculpation
[,ekskʌl'pei∫n]
danh từ
sự giải tội, sự bào chữa
sự tuyên bố vô tội
bằng chứng vô tội; điều giải tội


/,ekskʌl'peiʃn/

danh từ
sự giải tội, sự bào chữa
sự tuyên bố vô tội
bằng chứng vô tội; điều giải tội

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.