Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exegesis




exegesis
[,eksi'dʒi:sis]
danh từ
(tôn giáo) sự bình luận kinh thánh


/,eksi'dʤi:sis/

danh từ
(tôn giáo) sự luận bình, sự giải thích (kinh thánh)

Related search result for "exegesis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.