Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exhalation




exhalation
[,ekshə'lei∫n]
danh từ
sự bốc lên, sự toả ra
hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc
cơn giận thoáng qua


/,ekshə'leiʃn/

danh từ
sự bốc lên, sự toả ra
hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc
cơn giận thoáng qua

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exhalation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.