Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exotic





exotic
[eg'zɔtik]
tính từ
ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)
kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ
danh từ
cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào
vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào


/eg'zɔtik/

tính từ
ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)
kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ

danh từ
cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào
vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào

Related search result for "exotic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.