Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expertness




expertness
['ekspə:tnis]
danh từ
sự thành thạo; sự tinh thông; sự lão luyện
the expertness of her driving surprised me very much
sự thành thạo lái xe của cô ấy khiến tôi rất ngạc nhiên


/'ekspə:tnis/

danh từ
sự thành thạo, sự tinh thông, sự lão luyện
tài chuyên môn
sự hiểu biết về kỹ thuật

Related search result for "expertness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.