Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exposition




exposition
[,ekspə'zi∫n]
danh từ
sự phơi
sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
sự bày hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc triển lãm
sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích
bài bình luận
sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường



sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích

/,ekspə'ziʃn/

danh từ
sự phơi
sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
sự bày hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc triển lãm
sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích
bài bình luận
sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.