Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expound




expound
[iks'paund]
ngoại động từ
trình bày chi tiết
giải thích dẫn giải, giải nghĩa


/iks'paund/

ngoại động từ
trình bày chi tiết
giải thích dẫn giải, giải nghĩa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.