Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
factorage




factorage
['fæktəridʒ]
danh từ
sự buôn bán ăn hoa hồng
tiền hoa hồng


/'fæktəridʤ/

danh từ
sự buôn bán ăn hoa hồng
tiền hoa hồng

Related search result for "factorage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.