Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
factorial




factorial
[fæk'tɔ:riəl]
tính từ
(thuộc) thừa số
danh từ
(toán học) giai thừa



(Tech) giai thừa; thuộc thừa số


giai thừa; nhân tố
generalized f. giai thừa suy rộng

/fæk'tɔ:riəl/

tính từ
(thuộc) thừa số

danh từ
(toán học) giai thừa

Related search result for "factorial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.