Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
factory





factory


factory

Many items, like cars, are made in factories.

['fæktəri]
danh từ
nhà máy, xí nghiệp, xưởng
factory ship
tàu chế biến hải sản
factory farm
xí nghiệp chăn nuôi
(sử học) đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn))



nhà máy, xưởng
automatic f. (điều khiển học) nhà máy tự động

/'fæktəri/

danh từ
nhà máy, xí nghiệp, xưởng
(sử học) đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "factory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.