Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fair-maid




fair-maid
['feəmeid]
Cách viết khác:
fumade
[fju:'meid]
như fumade


/fju:'meid/ (fair-maid) /'feəmeid/
maid) /'feəmeid/

danh từ
cá xacddin hun khói

Related search result for "fair-maid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.