Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fall guy




fall+guy
['fɔ:lgai]
danh từ
anh chàng dễ bị lừa
(từ lóng) kẻ bung xung chịu trách nhiệm về sai lầm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.