Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
farm-hand




farm-hand
['fɑ:mhænd]
danh từ
tá điền; công nhân nông trường


/'fɑ:mhænd/

danh từ
tá điền; công nhân nông trường

Related search result for "farm-hand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.