Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faze




faze
[feiz]
Cách viết khác:
feaze
[fi:z]
feeze
[fi:z]
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm phiền; làm bối rối, làm lúng túng


/feiz/ (feaze) /fi:z/ (feeze) /fi:z/

ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm phiền; làm bối rối, làm lúng túng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "faze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.