Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fertility




fertility
[fə:'tiliti]
danh từ
tình trạng màu mỡ; khả năng sinh sản
the fertility of the soil
sự màu mỡ của đất
great fertility of mind
đầu óc có sức sáng tạo phong phú


/fə:'tiliti/

danh từ
sự tốt, sự màu mỡ (đất)
có khả năng sinh sản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fertility"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.