Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fesse




fesse
[fes]
danh từ
dải băng ngang giữa huy hiệu


/fes/

danh từ
băng ngang giữa (trên huy hiệu)

Related search result for "fesse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.