Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fez





fez
[fez]
danh từ
mũ đầu đuôi seo (của người Thổ-nhĩ-kỳ)


/fez/

danh từ
mũ đầu đuôi seo (của người Thổ-nhĩ-kỳ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fez"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.