Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
field of honour




field+of+honour
['fi:ldəv'ɔnə]
danh từ
bãi chiến trường


/'fi:ldəv'ɔnə/

danh từ
bãi chiến trường

Related search result for "field of honour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.