Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fig





fig
[fig]
danh từ
(thực vật học) quả sung; quả vả
(thực vật học) cây sung; cây vả ((cũng) fig tree)
vật vô giá trị; một tí, một chút
his opinion is not worth a fig
ý kiến của hắn chẳng có một chút giá trị nào
I don't care a fig
(xem) care
danh từ
quần áo, y phục; trang bị
in full fig
ăn mặc chỉnh tề; trang bị đầy đủ
tình trạng sức khoẻ
in good fig
sung sức
ngoại động từ
to fig out (up) a horse làm ngựa hăng lên
to fig out someone cho ai ăn mặc diện


/fig/

danh từ
(thực vật học) quả sung; quả vả
(thực vật học) cây sung; cây vả ((cũng) fig tree)
vật vô giá trị; một tí, một chút
his opinion is not worth a fig ý kiến của hắn chắng có một chút giá trị gì !I don't care a fig
(xem) care

danh từ
quần áo, y phục; trang bị
in full fig ăn mặc chỉnh tề; trang bị đầy đủ
tình trạng sức khoẻ
in good fig sung sức

ngoại động từ
to fig out (up) a horse làm ngựa hăng lên
to fig out someone ăn mặc diện cho ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fig"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.