Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
financial





financial
[fai'næn∫l; fi'næn∫l]
tính từ
(thuộc) tài chính, (về) tài chính
a financial institute
trường tài chính
financial world
giới tài chính
financial year
năm tài chính, niên khoá tài chính
to be in financial difficulties
gặp khó khăn về tài chính



(toán kinh tế) (thuộc) tài chính

/fai'nænʃəl/

tính từ
(thuộc) tài chính, về tài chính
a financial institute trường tài chính
financial world giới tài chính
to be in financial difficulties gặp khó khăn về tài chính

Related search result for "financial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.